睿情 ruì qíng · duệ tình Hán Việt: duệ tình · Pinyin: ruì qíng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 情 (tình)Pinyinruì qíngHán Việtduệ tìnhCấu tạo睿 + 情 · duệ + tình nghĩa thành phần: duệ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的情意。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的情意。