睿想 ruì xiǎng · duệ tưởng Hán Việt: duệ tưởng · Pinyin: ruì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 想 (tưởng)Pinyinruì xiǎngHán Việtduệ tưởngCấu tạo睿 + 想 · duệ + tưởng nghĩa thành phần: duệ + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的思虑或系想。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的思虑或系想。