睿意

ruì yì duệ ý

Hán Việt: duệ ý · Pinyin: ruì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣明的意旨;皇帝的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的意旨;皇帝的意思。