睿慈

ruì cí duệ từ

Hán Việt: duệ từ · Pinyin: ruì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的仁爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的仁爱。