睿文 ruì wén · duệ văn Hán Việt: duệ văn · Pinyin: ruì wén Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 文 (văn)Pinyinruì wénHán Việtduệ vănCấu tạo睿 + 文 · duệ + văn nghĩa thành phần: duệ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的文德。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的文德。