睿旨
duệ chỉ
Hán Việt: duệ chỉ · Pinyin: ruì zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深遠的意旨。南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「然睿旨〔存亡〕幽隱,經文婉約。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圣人的意旨◇称皇帝的诏令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圣人的意旨◇称皇帝的诏令。
Hán Việt: duệ chỉ · Pinyin: ruì zhǐ