睿明

ruì míng duệ minh

Hán Việt: duệ minh · Pinyin: ruì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹圣明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣明。

Eng

  • Cihui 睿明 uìmíng n./v.p. sage