睿智

ruì zhì duệ trí

Hán Việt: duệ trí · Pinyin: ruì zhì

Tổng quan

khôn ngoan và nhìn xa trông rộng

Cấu tạo: (duệ) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khôn ngoan và nhìn xa trông rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深明通達的智識。《韓非子.解老》:「聰明睿智,天也;動靜思慮,人也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"睿知"; 聪慧;明智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"睿知"。 2.聪慧;明智。

Eng

  • CC-CEDICT wise and farsighted
  • Cihui wise and farsighted