睿曲 ruì qū · duệ khúc Hán Việt: duệ khúc · Pinyin: ruì qū Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 曲 (khúc)Pinyinruì qūHán Việtduệ khúcCấu tạo睿 + 曲 · duệ + khúc nghĩa thành phần: duệ + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称皇帝所作的诗歌。Tân Hoa Tự Điển 1.称皇帝所作的诗歌。