睿略 ruì lüè · duệ lược Hán Việt: duệ lược · Pinyin: ruì lüè Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 略 (lược)Pinyinruì lüèHán Việtduệ lượcCấu tạo睿 + 略 · duệ + lược nghĩa thành phần: duệ + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"睿畧"; 圣明的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"睿畧"。 2.圣明的谋略。