睿畧

ruì lüèduệ lược

Hán Việt: duệ lược · Pinyin: ruì lüè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"睿略"。

Cấu tạo: 睿 (duệ) + 畧 (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"睿略"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

睿哲 · 睿智 · 睿智的 · 睿化 · 睿博 · 睿后 · 睿听 · 睿命