睿相 ruì xiāng · duệ tương Hán Việt: duệ tương · Pinyin: ruì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 相 (tương)Pinyinruì xiāngHán Việtduệ tươngCấu tạo睿 + 相 · duệ + tương nghĩa thành phần: duệ + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的仪容形貌。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的仪容形貌。