睿眷 ruì juàn · duệ quyến Hán Việt: duệ quyến · Pinyin: ruì juàn Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 眷 (quyến)Pinyinruì juànHán Việtduệ quyếnCấu tạo睿 + 眷 · duệ + quyến nghĩa thành phần: duệ + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"睿瞔"; 指皇帝的眷顾。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"睿瞔"。 2.指皇帝的眷顾。