睿知 ruì zhī · duệ tri Hán Việt: duệ tri · Pinyin: ruì zhī Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 知 (tri)Pinyinruì zhīHán Việtduệ triCấu tạo睿 + 知 · duệ + tri nghĩa thành phần: duệ + tri Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明智通達。《禮記.中庸》:「唯天下至聖,為能聰明睿知,足以有臨也。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"睿智"。