睿緖 ruì xù Pinyin: ruì xù Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 緖Pinyinruì xùCấu tạo睿 + 緖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神圣之事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神圣之事。