睿聰 ruì cōng · duệ thông Hán Việt: duệ thông · Pinyin: ruì cōng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 聰 (thông)Pinyinruì cōngHán Việtduệ thôngCấu tạo睿 + 聰 · duệ + thông nghĩa thành phần: duệ + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圣听。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣听。