睿範 ruì fàn · duệ phạm Hán Việt: duệ phạm · Pinyin: ruì fàn Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 範 (phạm)Pinyinruì fànHán Việtduệ phạmCấu tạo睿 + 範 · duệ + phạm nghĩa thành phần: duệ + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明的规范。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的规范。