睿裁 ruì cái · duệ tài Hán Việt: duệ tài · Pinyin: ruì cái Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 裁 (tài)Pinyinruì cáiHán Việtduệ tàiCấu tạo睿 + 裁 · duệ + tài nghĩa thành phần: duệ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的裁定。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的裁定。