睿見 duệ kiến Hán Việt: duệ kiến Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 見 (kiến)Hán Việtduệ kiếnCấu tạo睿 + 見 · duệ + kiến nghĩa thành phần: duệ + kiến Nghĩa EngCihui 睿見 uìjiàn n. wisdom