睿覽 ruì lǎn · duệ lãm Hán Việt: duệ lãm · Pinyin: ruì lǎn Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 覽 (lãm)Pinyinruì lǎnHán Việtduệ lãmCấu tạo睿 + 覽 · duệ + lãm nghĩa thành phần: duệ + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣鉴;御览。Tân Hoa Tự Điển 1.圣鉴;御览。EngCihui 睿覽 uìlǎn n. for the emperor's perusal