睿謀

ruì móu duệ mưu

Hán Việt: duệ mưu · Pinyin: ruì móu

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的谋划。