睿質 ruì zhì · duệ chất Hán Việt: duệ chất · Pinyin: ruì zhì Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 質 (chất)Pinyinruì zhìHán Việtduệ chấtCấu tạo睿 + 質 · duệ + chất nghĩa thành phần: duệ + chất