睿賞 ruì shǎng · duệ thưởng Hán Việt: duệ thưởng · Pinyin: ruì shǎng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 賞 (thưởng)Pinyinruì shǎngHán Việtduệ thưởngCấu tạo睿 + 賞 · duệ + thưởng nghĩa thành phần: duệ + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明的鉴赏。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的鉴赏。