睿鑑

ruì jiàn duệ giám

Hán Việt: duệ giám · Pinyin: ruì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"睿监"; 御览;圣鉴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"睿监"。 2.御览;圣鉴。