瞄錯 miểu thác Hán Việt: miểu thác Tổng quan Cấu tạo: 瞄 (miểu) + 錯 (thác)Hán Việtmiểu thácCấu tạo瞄 + 錯 · miểu + thác nghĩa thành phần: miểu + thác Nghĩa EngCihui 瞄錯 iáocuò r.v. aim at the wrong target