瞅準

chǒu zhǔn thu chuẩn

Hán Việt: thu chuẩn · Pinyin: chǒu zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看准确;看中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看准确;看中。