瞅眼 thu nhãn Hán Việt: thu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 瞅 (thu) + 眼 (nhãn)Hán Việtthu nhãnCấu tạo瞅 + 眼 · thu + nhãn nghĩa thành phần: thu + nhãn Nghĩa EngCihui 瞅眼 hǒuyǎn n./v.o. <topo.> staring contest in which the first to blink or smile is the loser