瞅空
thu không
Hán Việt: thu không · Pinyin: chǒu kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伺机;乘隙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.伺机;乘隙。
Eng
- Cihui 瞅空 hǒukòng v.o. watch/wait for an opportunity
Hán Việt: thu không · Pinyin: chǒu kōng