瞅著 chǒu zhe · thu trứ Hán Việt: thu trứ · Pinyin: chǒu zhe Tổng quan Cấu tạo: 瞅 (thu) + 著 (trứ)Pinyinchǒu zheHán Việtthu trứCấu tạo瞅 + 著 · thu + trứ nghĩa thành phần: thu + trứ