瞅採 chǒu cǎi · thu thải Hán Việt: thu thải · Pinyin: chǒu cǎi Tổng quan Cấu tạo: 瞅 (thu) + 採 (thải)Pinyinchǒu cǎiHán Việtthu thảiCấu tạo瞅 + 採 · thu + thải nghĩa thành phần: thu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瞅睬"。