瞋喝

chēn hē sân hát

Hán Việt: sân hát · Pinyin: chēn hē

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (hát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞪眼斥责;怒喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞪眼斥责;怒喝。