瞋恚

chēn huì sân khuể

Hán Việt: sân khuể · Pinyin: chēn huì

Tổng quan

sân khuể (術語)三毒之一。☸

Cấu tạo: (sân) + (khuể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân khuể (術語)三毒之一。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣憤發怒。《三國志.卷二九.魏書.方技傳.華佗傳》:「瞋恚既甚,吐黑血數升而愈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忿怒怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忿怒怨恨。

ja

  • JMdict dosa (ill will, antipathy)|irateness|anger