瞋毒

chēn dú sân độc

Hán Việt: sân độc · Pinyin: chēn dú

Tổng quan

sân độc (術語)三毒之一。☸

Cấu tạo: (sân) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân độc (術語)三毒之一。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语krodha意译。佛教语。"三毒"之一。三毒之中,此为最恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语krodha意译。佛教语。"三毒"之一。三毒之中,此为最恶。