瞋決 chēn jué · sân quyết Hán Việt: sân quyết · Pinyin: chēn jué Tổng quan Cấu tạo: 瞋 (sân) + 決 (quyết)Pinyinchēn juéHán Việtsân quyếtCấu tạo瞋 + 決 · sân + quyết nghĩa thành phần: sân + quyết