瞋病 sân bệnh Hán Việt: sân bệnh Tổng quan (術語)三病之一。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 病 (bệnh)Hán Việtsân bệnhCấu tạo瞋 + 病 · sân + bệnh nghĩa thành phần: sân + bệnh Nghĩa ViệtCihui (術語)三病之一。☸Tần suất từ [bktd] sân bệnh (術語)三病之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况