瞋盼

chēn pàn sân phán

Hán Việt: sân phán · Pinyin: chēn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不分明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不分明貌。