瞋縛 sân phược Hán Việt: sân phược Tổng quan (術語)三縛之一。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 缚 (phược)Hán Việtsân phượcCấu tạo瞋 + 缚 · sân + phược nghĩa thành phần: sân + phược Nghĩa ViệtCihui (術語)三縛之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瞋心 · 瞋恚 · 瞋想 · 瞋毒 · 瞋火 · 瞋病 · 瞋目 · 瞋覺