瞋菌 chēn jūn · sân khuẩn Hán Việt: sân khuẩn · Pinyin: chēn jūn Tổng quan Cấu tạo: 瞋 (sân) + 菌 (khuẩn)Pinyinchēn jūnHán Việtsân khuẩnCấu tạo瞋 + 菌 · sân + khuẩn nghĩa thành phần: sân + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容笛声从郁积突然迸发。Tân Hoa Tự Điển 1.形容笛声从郁积突然迸发。