瞋視 chēn shì · sân thị Hán Việt: sân thị · Pinyin: chēn shì Tổng quan Cấu tạo: 瞋 (sân) + 視 (thị)Pinyinchēn shìHán Việtsân thịCấu tạo瞋 + 視 · sân + thị nghĩa thành phần: sân + thị