瞌銃 kē chòng·khạp súng Hán Việt: khạp súng · Pinyin: kē chòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"瞌?"。 2.倦极思睡的状态; 打盹。 Cấu tạo: 瞌 (khạp) + 銃 (súng)Pinyinkē chòngHán Việtkhạp súngCấu tạo瞌 + 銃 · khạp + súng nghĩa thành phần: khạp + súng Từ liên quan Gần nghĩa瞌睡 · 銃子 · 铳子 · 瞌睡漢 · 瞌睡虎 · 瞌睡蟲 · 銃手 · 銃槍