瞎信 xiā xìn · hạt tín Hán Việt: hạt tín · Pinyin: xiā xìn Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 信 (tín)Pinyinxiā xìnHán Việthạt tínCấu tạo瞎 + 信 · hạt + tín nghĩa thành phần: hạt + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邮政部门指由于地址不清或写错等原因而不能投递的信件;死信。也叫盲信。EngCihui 瞎信 iāxìn* n. dead letter