瞎做做

hạt tố tố

Hán Việt: hạt tố tố

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (tố) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎做做 iā zuòzuo v.p. <topo.> pretend; feign