瞎鑿 hạt tạc Hán Việt: hạt tạc Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 鑿 (tạc)Hán Việthạt tạcCấu tạo瞎 + 鑿 · hạt + tạc nghĩa thành phần: hạt + tạc Nghĩa EngCihui 瞎鑿 iāzáo v. <topo.> bore to the bottom of a matter