瞎叨叨 hạt thao thao Hán Việt: hạt thao thao Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 叨 (thao) + 叨 (thao)Hán Việthạt thao thaoCấu tạo瞎 + 叨 + 叨 · hạt + thao + thao nghĩa thành phần: hạt + thao + thao Nghĩa EngCihui 瞎叨叨 iā dāodao r.f. <coll.> jabber; mumble to oneself