瞎吧吧 xiā ba ba · hạt ba ba Hán Việt: hạt ba ba · Pinyin: xiā ba ba Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 吧 (ba) + 吧 (ba)Pinyinxiā ba baHán Việthạt ba baCấu tạo瞎 + 吧 + 吧 · hạt + ba + ba nghĩa thành phần: hạt + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱开口,乱说。Tân Hoa Tự Điển 1.乱开口,乱说。