瞎吵 hạt sảo Hán Việt: hạt sảo Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 吵 (sảo)Hán Việthạt sảoCấu tạo瞎 + 吵 · hạt + sảo nghĩa thành phần: hạt + sảo Nghĩa EngCihui 瞎吵 iāchǎo* v. 1. argue pointlessly 2. talk noisily