瞎咕咕 xiā gū gū · hạt cô cô Hán Việt: hạt cô cô · Pinyin: xiā gū gū Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 咕 (cô) + 咕 (cô)Pinyinxiā gū gūHán Việthạt cô côCấu tạo瞎 + 咕 + 咕 · hạt + cô + cô nghĩa thành phần: hạt + cô + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言→说;乱说。Tân Hoa Tự Điển 1.方言→说;乱说。