瞎啾啾 xiā jiū jiū · hạt thu thu Hán Việt: hạt thu thu · Pinyin: xiā jiū jiū Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 啾 (thu) + 啾 (thu)Pinyinxiā jiū jiūHán Việthạt thu thuCấu tạo瞎 + 啾 + 啾 · hạt + thu + thu nghĩa thành phần: hạt + thu + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡乱叫嚷。Tân Hoa Tự Điển 1.胡乱叫嚷。