瞎嚷嚷 hạt nhượng nhượng Hán Việt: hạt nhượng nhượng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 嚷 (nhượng) + 嚷 (nhượng)Hán Việthạt nhượng nhượngCấu tạo瞎 + 嚷 + 嚷 · hạt + nhượng + nhượng nghĩa thành phần: hạt + nhượng + nhượng