瞎奶

xiā nǎi hạt nãi

Hán Việt: hạt nãi · Pinyin: xiā nǎi

Tổng quan

1. vú lép; núm vú không nhô lên。不突起的奶頭。 2. vú không có sữa。咂不出奶水的奶頭。

Cấu tạo: (hạt) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. vú lép; núm vú không nhô lên。不突起的奶頭。 2. vú không có sữa。咂不出奶水的奶頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吮不出奶水的奶头; 不突起的奶头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吮不出奶水的奶头。 2.不突起的奶头。

Eng

  • Cihui 瞎奶 iānǎi n. <topo.> 1. breasts with sunken nipples; unprotrusive nipple 2. dry breasts